Trong hệ thống xử lý nước thải, thoát nước và tuần hoàn nước, lựa chọn máy bơm cần dựa trên nhiều yếu tố như lưu lượng, cột áp, đặc tính chất lỏng và điều kiện lắp đặt. Với những vị trí có mực nước thấp hoặc không gian hạn chế, máy bơm chìm trục ngang là một phương án phù hợp về mặt bố trí thiết bị. Bơm chìm trục ngang Tsurumi 50PLS2.75S thuộc dòng PLS, sử dụng động cơ một pha 220V với công suất 0,75kW và họng xả DN50mm. Model có lưu lượng cực đại 0,53m³/phút, tương đương khoảng 31,8m³/giờ, trong khi cột áp cực đại đạt 10m. Trọng lượng máy khoảng 8,6kg, chưa bao gồm dây cáp. Cáp điện tiêu chuẩn dài 5m và nhiệt độ chất lỏng cho phép nằm trong khoảng 0–40°C. Đây là cấu hình có thể đáp ứng nhiều bài toán bơm nước và nước thải quy mô nhỏ. 1. Phân tích công suất 0,75kW/220V Động cơ của Tsurumi 50PLS2.75S có công suất 0,75kW, sử dụng nguồn điện một pha 220V. Cấu hình này thuận tiện cho các công trình có sẵn nguồn điện 1 pha, đặc biệt tại các khu vực dân dụng, hồ cảnh quan, trang trại và hệ thống xử lý nước quy mô nhỏ. Động cơ thuộc dạng cảm ứng khô, định mức vận hành liên tục và sử dụng phương pháp khởi động bằng tụ điện. Cấp bảo vệ động cơ là IP68. Ở nguồn 220V và tần số 50Hz, dòng điện định mức khoảng 5,5A. Khi đưa máy vào vận hành, hệ thống điện cần có thiết bị đóng cắt và bảo vệ phù hợp. Việc kiểm tra điện áp nguồn, tiết diện dây dẫn và khả năng chịu tải của thiết bị bảo vệ giúp hạn chế tình trạng sụt áp hoặc quá dòng. 2. Phân tích lưu lượng Qmax = 0,53m³/phút Lưu lượng cực đại của 50PLS2.75S đạt 0,53m³/phút, tương đương khoảng 31,8m³/giờ. Thông số này cho thấy khả năng vận chuyển chất lỏng của bơm trong điều kiện tương ứng trên đường đặc tính. Cần lưu ý rằng Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi tổng cột áp của hệ thống tăng, lưu lượng thực tế sẽ thay đổi. Chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co, van và các thiết bị trên tuyến đều tạo ra tổn thất thủy lực. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, kỹ thuật viên cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điểm làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào giá trị lưu lượng cực đại. 3. Phân tích cột áp Hmax = 10m Hmax = 10m là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng đáp ứng chiều cao nâng của bơm. Tổng cột áp hệ thống bao gồm chiều cao hình học và tổn thất thủy lực trên đường ống. Nếu đường ống có chiều dài lớn hoặc đường kính không phù hợp, tổn thất áp lực có thể tăng đáng kể. Khi đó, lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn giá trị Qmax. Với họng xả DN50mm, tuyến ống cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng thiết kế, vận tốc dòng chảy và chiều dài đường ống. Việc sử dụng đường ống phù hợp giúp kiểm soát tổn thất áp lực và duy trì điểm làm việc của bơm trong vùng vận hành hợp lý. 4. Kết cấu bơm chìm trục ngang Tsurumi 50PLS2.75S sử dụng cấu hình bơm chìm trục ngang bán xoáy. Thân bơm được bố trí theo phương ngang, tạo điều kiện làm việc tại các bể nông và khu vực có chiều cao lắp đặt hạn chế. Bánh công tác dạng vortex có khoảng hở lớn, kết hợp vật liệu nhựa gia cường sợi thủy tinh. Thiết kế này hỗ trợ khả năng vận chuyển nước có chứa các hạt rắn nhỏ. Model có kích thước chất rắn cho phép đi qua khoảng 24mm ở cấu hình 50Hz. Khi sử dụng strainer, kích thước này giảm xuống khoảng 10mm. Đặc điểm này phù hợp với nước mưa, nước thải có hàm lượng chất rắn nhỏ và một số dòng nước tuần hoàn. Tuy nhiên, cần có phương án chắn rác khi nguồn nước chứa rác dạng sợi hoặc vật thể kích thước lớn. 5. Bộ phận nâng dầu Oil Lifter Oil Lifter là một cơ cấu kỹ thuật được tích hợp trong khoang dầu của máy. Bộ phận này có nhiệm vụ hỗ trợ cấp dầu bôi trơn đến cụm phớt cơ khí trong quá trình trục quay. Cấu tạo phớt cơ khí kép được bố trí trong khoang dầu. Hai bề mặt phớt hoạt động trong môi trường dầu bôi trơn sạch hơn so với việc tiếp xúc trực tiếp với dòng chất lỏng cần bơm. Oil Lifter tiếp tục hỗ trợ đưa dầu đến bề mặt phớt phía trên ngay cả khi lượng dầu giảm dưới mức định mức. Về mặt kỹ thuật, cơ cấu này có ý nghĩa trong việc duy trì điều kiện bôi trơn cho phớt. Đây là bộ phận quan trọng đối với máy bơm chìm vì phớt cơ khí góp phần bảo vệ khoang động cơ trước sự xâm nhập của chất lỏng. 6. Nhiệt độ chất lỏng và vật liệu Tsurumi 50PLS2.75S được thiết kế cho chất lỏng có nhiệt độ 0–40°C. Phạm vi này phù hợp với nhiều loại nước thải sinh hoạt, nước mưa và nước tuần hoàn trong điều kiện thông thường. Kết cấu bơm sử dụng thép không gỉ 304 kết hợp vật liệu nhựa kỹ thuật. Trục bơm sử dụng thép không gỉ 304. Phớt cơ khí sử dụng các bề mặt làm kín có SiC và ceramic, phù hợp với yêu cầu làm việc của cụm phớt trong khoang dầu. Khi ứng dụng trong môi trường nước thải, cần kiểm tra thêm pH, nồng độ chất rắn và thành phần hóa học. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn vật liệu và tuổi thọ các chi tiết tiếp xúc với môi trường. 7. Trọng lượng và cáp điện Trọng lượng khô của máy, không tính dây cáp, khoảng 8,6kg. Khối lượng tương đối gọn giúp thuận tiện cho việc vận chuyển, lắp đặt và kiểm tra thiết bị tại công trường. Cáp tiêu chuẩn có chiều dài 5m. Cáp sử dụng vỏ PVC và có cấu trúc đầu vào chống thấm. Khi lắp đặt, cần tránh để cáp chịu lực kéo trực tiếp hoặc tiếp xúc với các cạnh sắc trong bể. 8. Ứng dụng thực tế Với công suất 0,75kW, lưu lượng cực đại 0,53m³/phút và cột áp cực đại 10m, Tsurumi 50PLS2.75S có thể được xem xét cho các ứng dụng: Bơm thoát nước tại hố thu và bể chứa nông. Chuyển nước thải giữa các bể trong hệ thống xử lý quy mô nhỏ. Bơm nước mưa có chứa chất rắn nhỏ. Tuần hoàn nước trong hồ cảnh quan. Bơm nước cho thác nước, đài phun và tiểu cảnh. Tuần hoàn nước trong hồ cá và một số hệ thống nuôi trồng thủy sản. Thoát nước tại tầng hầm, khu vực thấp và công trình phụ trợ. Dòng PLS được thiết kế cho nước thải và nước có chứa chất rắn nhỏ, đồng thời phù hợp với các bài toán bơm nước mưa và chuyển nước giữa các bể xử lý quy mô nhỏ. 9. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải trục ngang Tsurumi