Trong hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải, máy bơm chìm đảm nhiệm nhiệm vụ vận chuyển chất lỏng từ vị trí thấp lên vị trí cao hoặc chuyển tiếp giữa các công đoạn. Với những hệ thống yêu cầu cột áp tương đối cao nhưng lưu lượng không quá lớn, việc lựa chọn bơm cần dựa trên quan hệ giữa lưu lượng, cột áp và đặc tính tuyến ống. Bơm nước thải Tsurumi 50U21.5 công suất 1,5kW là model bơm chìm nước thải sử dụng điện 3 pha 380V, họng xả DN50, phù hợp với nhiều hệ thống bơm chuyển nước thải trong công trình môi trường. 1. Thông số kỹ thuật của Tsurumi 50U21.5 Các thông số cơ bản của máy bơm gồm: Model: Tsurumi 50U21.5 Công suất động cơ: 1,5kW Điện áp: 380V/3 pha Lưu lượng tối đa: Qmax = 0,33m³/phút Tương đương: khoảng 19,8m³/giờ Cột áp tối đa: Hmax = 20,5m Họng xả: DN50 Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C Thân bơm: gang Cánh bơm: gang Trục bơm: thép không gỉ SUS420 Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter Cáp tiêu chuẩn: 6m Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan Với Qmax 0,33m³/phút và Hmax 20,5m, model này hướng đến những hệ thống cần cột áp cao hơn so với các model công suất nhỏ cùng đường kính xả. Tuy nhiên, Qmax và Hmax là các giá trị ở những điều kiện khác nhau trên đường đặc tính. Khi thiết kế hệ thống, cần xác định điểm làm việc thực tế của bơm. 2. Phân tích lưu lượng 0,33m³/phút Lưu lượng cực đại 0,33m³/phút tương đương khoảng 19,8m³/giờ. Đây là thông số quan trọng khi xác định năng lực vận chuyển nước thải của thiết bị. Trong thực tế, lưu lượng bơm phụ thuộc trực tiếp vào cột áp tổng của hệ thống. Nếu chiều cao nâng tăng hoặc đường ống có nhiều tổn thất, lưu lượng sẽ giảm. Vì vậy, không nên lấy 19,8m³/giờ làm lưu lượng vận hành cố định. Để lựa chọn chính xác, cần xác định lưu lượng thiết kế theo giờ, thời gian vận hành bơm, thể tích bể thu gom và số lần đóng/ngắt trong ngày. Sau đó tính cột áp tổng gồm chiều cao địa hình, tổn thất ma sát và tổn thất cục bộ tại van, co, cút, tê hoặc các thiết bị trên đường ống. 3. Phân tích cột áp Hmax 20,5m Hmax 20,5m cho thấy Tsurumi 50U21.5 có khả năng đáp ứng các tuyến bơm có yêu cầu nâng cao hơn. Tuy nhiên, Hmax không phải chiều cao nâng mà bơm luôn đạt được khi vận hành. Khi cột áp hệ thống tiến gần Hmax, lưu lượng sẽ giảm mạnh. Do đó, một hệ thống yêu cầu lưu lượng cụ thể tại cột áp 15–18m cần được kiểm tra trực tiếp trên đường đặc tính Q-H của model 50U21.5. Việc lựa chọn theo điểm làm việc giúp động cơ tránh vận hành quá xa vùng thiết kế, đồng thời kiểm soát tốt hơn mức tiêu thụ điện và khả năng đáp ứng lưu lượng của hệ thống. 4. Vật liệu thân, cánh và trục Thân và cánh bơm sử dụng gang. Đây là vật liệu thường được sử dụng trong máy bơm nước thải nhờ khả năng chịu lực cơ học và phù hợp với nhiều môi trường bơm thông dụng. Trục sử dụng thép không gỉ SUS420. Vật liệu này có độ cứng và khả năng chống ăn mòn phù hợp cho các chi tiết trục quay trong thiết bị bơm. Việc sử dụng vật liệu thép không gỉ cho trục giúp hạn chế các vấn đề liên quan đến ăn mòn bề mặt trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, khi bơm nước thải công nghiệp có nồng độ hóa chất cao, pH bất thường hoặc chứa tác nhân ăn mòn, cần đánh giá riêng tính tương thích vật liệu trước khi lựa chọn. 5. Oil Lifter và hệ thống làm kín Một điểm đáng chú ý của máy bơm Tsurumi là bộ phận Oil Lifter. Đây là cơ cấu hỗ trợ duy trì việc cung cấp dầu bôi trơn cho khu vực phớt cơ khí trong quá trình vận hành. Đối với máy bơm chìm, phớt cơ khí đóng vai trò ngăn nước thải xâm nhập vào khoang động cơ. Trong môi trường nước thải, cụm làm kín thường chịu tác động đồng thời của nước, chất rắn, cặn và hóa chất. Vì vậy, khả năng duy trì điều kiện bôi trơn ổn định cho phớt có ý nghĩa quan trọng đối với độ bền của thiết bị. Oil Lifter là giải pháp kỹ thuật được Tsurumi phát triển và đăng ký sáng chế, giúp hỗ trợ đưa dầu đến khu vực làm kín khi bơm vận hành. Đây là một trong những cấu trúc góp phần nâng cao độ tin cậy của bơm chìm khi hoạt động trong thời gian dài. 6. Họng xả DN50 và thiết kế đường ống Tsurumi 50U21.5 sử dụng họng xả DN50. Khi thiết kế hệ thống, đường ống cần được tính toán dựa trên lưu lượng thực tế, chiều dài tuyến ống và đặc tính nước thải. Không nên chỉ lựa chọn đường ống theo kích thước đầu xả của bơm mà bỏ qua vận tốc dòng chảy. Nếu đường ống không phù hợp, tổn thất thủy lực có thể tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng và điểm làm việc của máy. Đối với nước thải có chứa chất rắn, cần hạn chế những đoạn đường ống dễ hình thành vùng lắng. Bố trí van một chiều và van khóa phù hợp cũng giúp thuận tiện cho quá trình vận hành, bảo trì. 7. Điều kiện chất lỏng và ứng dụng Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, Tsurumi 50U21.5 làm việc với chất lỏng có nhiệt độ 0–40°C. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều nguồn nước thải sinh hoạt và nước thải môi trường thông thường. Model có thể được xem xét cho: Bể thu gom nước thải sinh hoạt. Trạm bơm nước thải. Bơm chuyển nước giữa các công đoạn xử lý. Hệ thống thoát nước tại khu dân cư. Nước thải nhà hàng, khách sạn và khu dịch vụ. Bể gom nước thải trong nhà máy. Một số hệ thống thoát nước công nghiệp có tính chất chất lỏng phù hợp. Với nước thải công nghiệp, cần kiểm tra pH, nhiệt độ, nồng độ chất rắn và thành phần hóa học trước khi đưa thiết bị vào vận hành. 8. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành Cáp tiêu chuẩn dài 6m cần được bố trí gọn, tránh tiếp xúc với các cạnh sắc hoặc bộ phận chuyển động. Khi đấu điện 380V/3 pha, cần kiểm tra đúng điện áp, thứ tự pha và thiết bị bảo vệ động cơ. Bơm phải được đặt ổn định trong bể, tránh tình trạng nghiêng, rung hoặc bị bùn cặn bao phủ quá mức. Đối với hệ thống vận hành tự động, nên sử dụng phao hoặc cảm biến mức nước phù hợp để điều khiển chu kỳ đóng/ngắt. 9. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải Tsurumi thân gang