Trong các hệ thống cấp nước công nghiệp, bơm tăng áp, xử lý nước và các công trình môi trường, bình tích áp có nhiệm vụ tạo vùng đệm thủy lực, duy trì áp suất đường ống và hạn chế tần suất khởi động của máy bơm. Đối với những hệ thống có lưu lượng lớn, việc sử dụng bình dung tích cao giúp tăng khả năng tích trữ nước dưới áp lực và hỗ trợ quá trình điều khiển bơm ổn định hơn. Bình tích áp Aquafill 750 lít 10 bar model WS750461CS000000 được cấu hình dạng đứng, có chân, đầu kết nối 1"1/2, màu đỏ, sản xuất bởi VAREM – Italy. Đây là nhóm bình có dung tích lớn, phù hợp để nghiên cứu ứng dụng cho các hệ thống cấp nước và thủy lực có nhu cầu điều áp đáng kể. Một điểm cần lưu ý khi đặt hàng là catalogue VAREM hiện thể hiện mã US750461CS000000 cho cấu hình 750 lít – 10 bar, kích thước 786 × 1925 mm, đầu nối 1"1/2. Vì vậy, với model WS750461CS000000 theo thông tin sản phẩm được cung cấp, nên đối chiếu mã trên tem bình và chứng từ trước khi nghiệm thu. 1. Thông số kỹ thuật bình Aquafill 750 lít 10 bar Các thông số kỹ thuật của sản phẩm gồm: Thông số Giá trị Model WS750461CS000000 Dung tích 750 lít Áp lực làm việc 10 bar Kích thước bình 790 × 1925 mm Đầu ra 1"1/2 Kiểu bình Đứng, có chân Màu sắc Đỏ Nhà sản xuất VAREM Xuất xứ Italy Đối với cấu hình tương ứng trong catalogue VAREM, bình 750 lít 10 bar có dung tích 750 lít, áp suất tối đa 10 bar, đầu nối 1"1/2 và chiều cao khoảng 1.925 mm. Với kích thước lớn, cần bố trí khu vực lắp đặt có nền chịu lực phù hợp và đủ khoảng không để kiểm tra van, đầu nối, thiết bị đo áp suất cũng như thực hiện bảo trì. 2. Nguyên lý hoạt động của bình tích áp Bình tích áp sử dụng sự kết hợp giữa nước và khoang khí nén để tích trữ năng lượng áp suất. Khi máy bơm hoạt động, nước được đưa vào bình, làm màng cao su biến dạng và nén khoang khí. Phần khí bị nén trở thành nguồn năng lượng có khả năng đẩy nước trở lại đường ống khi áp suất hệ thống giảm. Khi người sử dụng mở van hoặc lưu lượng tiêu thụ tăng, lượng nước từ bình được bổ sung vào mạng đường ống. Máy bơm nhờ đó không cần khởi động ngay đối với những nhu cầu nước nhỏ hoặc biến động trong thời gian ngắn. Trong hệ thống điều khiển tự động, bình tích áp tạo ra khoảng dao động áp suất giữa thời điểm máy bơm khởi động và dừng. Điều này giúp hạn chế hiện tượng bơm đóng/ngắt liên tục, đồng thời giảm tải cho động cơ, contactor và thiết bị điều khiển. 3. Phân tích dung tích 750 lít Dung tích 750 lít là thể tích hình học của bình, không phải thể tích nước hữu ích cố định trong mỗi chu kỳ vận hành. Lượng nước thực tế mà bình có thể cung cấp phụ thuộc vào áp suất khí nạp, áp suất khởi động bơm, áp suất dừng bơm và đặc tính đàn hồi của màng. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, cần tính toán dung tích hữu ích theo chu kỳ làm việc thay vì lấy toàn bộ 750 lít làm lượng nước dự trữ. So với các bình 50, 100 hoặc 200 lít, bình 750 lít tạo ra vùng đệm lớn hơn đáng kể. Cấu hình này phù hợp với những hệ thống có lưu lượng tiêu thụ lớn, nhiều điểm dùng nước hoặc yêu cầu hạn chế số lần khởi động máy bơm. 4. Ý nghĩa của áp suất 10 bar Thông số 10 bar là giới hạn áp suất thiết kế của bình. Hệ thống không nhất thiết phải vận hành thường xuyên ở mức áp suất này. Áp suất làm việc thực tế cần được xác định dựa trên cột áp máy bơm, chiều cao công trình, tổn thất áp lực trên đường ống và áp suất yêu cầu tại các điểm sử dụng. Các thiết bị liên quan như van, đồng hồ áp suất, rơ-le, đường ống và phụ kiện cũng cần có cấp áp lực phù hợp. Một cấu hình 10 bar thường được xem xét cho các mạng nước áp lực trung bình và hệ thống tăng áp công nghiệp. Khi yêu cầu áp suất cao hơn, cần chuyển sang dòng bình có cấp áp lực tương ứng thay vì vận hành vượt giới hạn thiết kế. 5. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường Aquafill 750 lít 10 bar có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống kỹ thuật như: Hệ thống bơm tăng áp cấp nước công nghiệp. Hệ thống cấp nước cho nhà máy và khu sản xuất. Cụm bơm nước kỹ thuật trong trạm xử lý nước. Hệ thống rửa lọc trong công trình xử lý nước. Hệ thống cấp nước sạch sau xử lý. Hệ thống tưới có điều khiển áp lực. Cụm bơm phụ trợ cho các dây chuyền môi trường. Hệ thống thủy lực cần duy trì áp suất ổn định. Trong các trạm xử lý nước thải, bình tích áp dung tích lớn thường phù hợp hơn khi bố trí ở mạch nước sạch, nước sau xử lý hoặc nước kỹ thuật. Không nên đưa trực tiếp dòng nước thải chứa nhiều chất rắn, bùn hoặc hóa chất không tương thích vào bình nếu cấu tạo màng và vật liệu không được thiết kế cho môi chất đó. 6. Lắp đặt và vận hành Với bình 750 lít, tải trọng và kích thước cần được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế. Nền đặt bình phải đủ khả năng chịu tải, bề mặt ổn định và có không gian thao tác xung quanh. Đầu nối 1"1/2 cần được kết nối với đường ống có kích thước và cấp áp lực phù hợp. Nên bố trí van khóa để thuận tiện cho công tác bảo trì, đồng thời lắp đồng hồ áp suất tại vị trí dễ quan sát. Áp suất khí nạp là thông số quan trọng đối với hiệu quả làm việc của bình. Một nguồn thông tin về cấu hình VAREM 750 lít 10 bar nêu mức áp suất khí ban đầu khoảng 2 bar, tuy nhiên khi đưa vào hệ thống thực tế cần hiệu chỉnh theo chế độ đóng/ngắt của máy bơm và hướng dẫn đúng của model. Định kỳ cần kiểm tra áp suất khí, độ kín các mối nối, tình trạng màng, van khí và vỏ bình. Trước khi bảo trì phải cô lập bình khỏi hệ thống và xả áp theo quy trình an toàn. 7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bình tích áp Varem-Aquafill