Trong các công trình xây dựng, hạ tầng và khai thác vật liệu, kiểm soát nước phát sinh là một nội dung quan trọng trong công tác quản lý môi trường và tổ chức thi công. Nước mưa, nước ngầm, nước trong hố móng hoặc nước mang theo cát, đất mịn nếu không được thu gom và bơm thoát kịp thời có thể gây ngập cục bộ, ảnh hưởng đến nền móng, thiết bị thi công và tiến độ dự án. Đối với những công trường có lưu lượng nước lớn, đồng thời yêu cầu cột áp ở mức tương đối cao, máy bơm chìm thoát nước Tsurumi KTZ67.5 là một cấu hình đáng được xem xét. Theo dữ liệu kỹ thuật của Tsurumi, KTZ67.5 có cửa xả DN150, lưu lượng cực đại 2.030 lít/phút và cột áp cực đại 31 m. Thiết bị thuộc dòng KTZ chuyên dụng cho công tác thoát nước trong xây dựng, khai thác vật liệu và khai khoáng. Thông số kỹ thuật Tsurumi KTZ67.5 Theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp và dữ liệu kỹ thuật của model, các thông số chính của KTZ67.5 gồm: Model: Tsurumi KTZ67.5 Công suất: 7,5 kW Điện áp: 380 V Lưu lượng cực đại Qmax: 2,03 m³/phút Cột áp cực đại Hmax: 31 m Họng xả: DN150 Cáp điện tiêu chuẩn: 8 m Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C Hãng sản xuất: Tsurumi – Japan Thân bơm: có chữ “TSURUMI” dập nổi Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter Datasheet của Tsurumi ghi nhận KTZ67.5 có đường kính cửa xả 150 mm, công suất động cơ 7,5 kW, lưu lượng cực đại 2.030 lít/phút và cột áp cực đại 31 m. Thiết bị sử dụng cánh bơm bán hở, phớt cơ khí kép trong buồng dầu và được thiết kế cho chất lỏng có nhiệt độ 0–40°C. Một số tài liệu kỹ thuật của Tsurumi thể hiện chiều dài cáp tiêu chuẩn của dòng KTZ là 20 m ở một số cấu hình quốc tế, trong khi cấu hình sản phẩm tại thị trường Việt Nam có thể được cung cấp với cáp 8 m. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác nhận chiều dài cáp trên báo giá và nhãn thiết bị thực tế. Phân tích lưu lượng Qmax = 2,03 m³/phút Thông số Qmax = 2,03 m³/phút tương đương khoảng 121,8 m³/giờ. Đây là mức lưu lượng tương đối lớn đối với một máy bơm chìm công suất 7,5 kW, phù hợp với những hệ thống cần thoát nước nhanh tại khu vực thi công có lượng nước phát sinh đáng kể. Tuy nhiên, về phương diện thủy lực, Qmax chỉ là lưu lượng cực đại theo đường đặc tính của bơm và không đại diện cho lưu lượng thực tế trong toàn bộ điều kiện vận hành. Khi cột áp hệ thống tăng, lưu lượng bơm sẽ thay đổi theo đường cong Q-H. Trong thiết kế hệ thống thoát nước, cần xác định tổng cột áp gồm chiều cao hình học từ mực nước đến điểm xả và các tổn thất do ma sát đường ống, co, van, khớp nối và các thiết bị phụ trợ. Sau đó, điểm giao giữa đường đặc tính hệ thống và đường đặc tính bơm sẽ cho biết điểm làm việc thực tế. Do đó, nếu công trình yêu cầu lưu lượng khoảng 100 m³/giờ, không nên mặc định KTZ67.5 luôn duy trì đúng lưu lượng này. Cần kiểm tra cột áp tương ứng trên đường đặc tính của model để đánh giá khả năng đáp ứng. Phân tích cột áp Hmax = 31 m KTZ67.5 có Hmax = 31 m. Với đặc tính này, thiết bị có thể được xem xét cho các hệ thống thoát nước có chiều cao đẩy đáng kể nhưng vẫn cần duy trì lưu lượng tương đối lớn. Cần phân biệt giữa cột áp cực đại của bơm và chiều cao công trình. Hmax = 31 m không có nghĩa máy có thể đưa nước lên cao 31 m đồng thời duy trì Qmax = 2,03 m³/phút. Hai giá trị này nằm ở các vùng khác nhau trên đường đặc tính Q-H. Trong trường hợp đường ống dài hoặc có nhiều phụ kiện, tổn thất thủy lực có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng cột áp. Vì vậy, việc lựa chọn KTZ67.5 cần dựa trên điểm làm việc thực tế thay vì chỉ sử dụng hai giá trị Qmax và Hmax để tính toán sơ bộ. Họng xả DN150 và khả năng thoát lưu lượng lớn Một điểm đáng chú ý của KTZ67.5 là họng xả DN150, tương đương đường kính danh nghĩa khoảng 150 mm. So với các model KTZ sử dụng cửa xả DN80 hoặc DN100, cấu hình DN150 phù hợp với yêu cầu vận chuyển lưu lượng lớn hơn. Theo tài liệu kỹ thuật Tsurumi, KTZ67.5 sử dụng kết nối xả dạng mặt bích ren/khớp nối ống mềm tùy cấu hình. Việc lựa chọn đường ống sau máy cần căn cứ vào lưu lượng thiết kế, chiều dài tuyến ống và tổn thất thủy lực. Với lưu lượng cực đại khoảng 121,8 m³/giờ, đường ống DN150 có thể giúp giảm vận tốc dòng chảy so với việc sử dụng đường kính nhỏ hơn ở cùng một lưu lượng. Điều này có ý nghĩa trong việc kiểm soát tổn thất ma sát và năng lượng tiêu thụ của hệ thống. Trong thực tế, cần tránh giảm đường kính ống quá sớm sau cửa xả nếu không có yêu cầu thiết kế cụ thể. Một tuyến ống có tiết diện không phù hợp có thể làm tăng tổn thất áp suất và khiến điểm làm việc của bơm dịch chuyển khỏi vùng lưu lượng mong muốn. Khả năng xử lý nước có cát và chất rắn KTZ67.5 được Tsurumi xếp vào nhóm máy bơm thoát nước dùng cho các loại nước như nước suối, nước mưa, nước ngầm và nước có mang theo cát. Model có cánh bơm bán hở bằng gang crom, thân bơm bằng gang xám và tấm hút bằng gang dẻo. Theo datasheet, kích thước chất rắn cho phép qua bơm tối đa khoảng 20 mm, hàm lượng chất khô tối đa 10% và phạm vi pH được công bố là 5–9. Đây là những thông số quan trọng khi đánh giá thiết bị cho môi trường xây dựng. Nước tại hố móng thường có thể chứa đất, cát và các hạt vật chất phát sinh từ quá trình đào đắp. Kết cấu cánh bán hở giúp KTZ67.5 phù hợp hơn với nhóm ứng dụng thoát nước có tạp chất so với những loại bơm chỉ được thiết kế cho nước sạch. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa nước thoát có chứa cát và bùn đặc hoặc nước thải có tính chất hóa học đặc biệt. Nếu chất lỏng có độ nhớt cao, hàm lượng chất rắn lớn, pH ngoài phạm vi cho phép hoặc chứa hóa chất ăn mòn, cần lựa chọn vật liệu và dòng bơm chuyên dụng. Kết cấu cơ khí và vật liệu KTZ67.5 sử dụng cánh bơm bán hở bằng gang đúc crom, thân bơm bằng gang xám EN-GJL-200 và tấm hút bằng gang dẻo EN-GJS-500-7. Phớt cơ khí sử dụng silicon carbide và được bố trí kép trong môi trường dầu. Kết cấu này có ý nghĩa đối với các ứng dụng mà máy bơm thường xuyên tiếp xúc với nước có cát hoặc chất rắn. Trong môi trường xây dựng, khả năng chống mài mòn của các bộ phận thủy lực là một yếu tố cần được quan tâm song song với lưu lượng và cột áp. Thân bơm có chữ “TSURUMI” dập nổi cũng là đặc điểm nhận diện được người mua quan tâm khi kiểm tra sản phẩm. Khi nghiệm thu thiết bị, nên đối chiếu model, công suất, điện áp, số seri, chiều dài cáp và thông tin trên nhãn máy với chứng từ kỹ thuật. Oil Lifter – bộ phận nâng dầu Một trong những đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý của dòng KTZ là Oil Lifter. Theo tài liệu công nghệ của Tsurumi, cơ cấu này hỗ trợ duy trì khả năng bôi trơn và làm mát cụm phớt cơ khí trong quá trình vận hành. Đối với bơm chìm, phớt cơ khí là bộ phận quan trọng nhằm hạn chế sự xâm nhập của chất lỏng vào khoang động cơ. KTZ67.5 sử dụng cấu hình phớt cơ khí kép trong buồng dầu; bề mặt làm kín sử dụng silicon carbide. Việc bố trí hệ thống Oil Lifter có ý nghĩa đặc biệt đối với thiết bị thường xuyên làm việc ở trạng thái ngập trong nước. Tsurumi phát triển cơ cấu này nhằm hỗ trợ điều kiện bôi trơn của phớt ngay cả khi mức dầu trong buồng giảm, qua đó góp phần duy trì chức năng làm kín trong quá trình vận hành. Ứng dụng Tsurumi KTZ67.5 trong xây dựng và môi trường Với lưu lượng cực đại 2,03 m³/phút và cột áp cực đại 31 m, KTZ67.5 có thể được xem xét cho các ứng dụng: Thoát nước hố móng có diện tích lớn. Bơm nước ngầm trong quá trình thi công. Thoát nước tầng hầm và công trình ngầm. Bơm nước mưa tại công trường. Thoát nước rãnh kỹ thuật và hố thu. Công trình cầu đường và hạ tầng giao thông. Thoát nước tại khu vực khai thác đá, cát và vật liệu xây dựng. Bơm nước có chứa cát hoặc chất rắn trong giới hạn kỹ thuật của thiết bị. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải xây dựng Tsurumi KTZ