Xe xây dựng, xe trộn bê tông

Thảo luận trong 'Những Lĩnh Vực Khác' bắt đầu bởi truongvu881, 20/11/16.

  1. truongvu881
    Offline

    truongvu881 Expired VIP

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

    Giá cả xin liên hệ Mr. Thái : 0903.251.288 để biết thêm chi tiết


    Model xe: DFL5250GJBS3


    • Trọng lượng bản thân (kg): 12.500
    • Trọng tải thiết kế xe trộn bê tông (kg): 12.300
    • Trọng lượng toàn bộ (kg): 24.995
    • Chiều dài cơ sở (mm): 3.650 + 1.350
    • Góc xoay nhỏ nhất (m): 8
    • Kích thước tổng thể (mm): 8.700 x 2.500 x 4.000
    • Khoảng sáng gầm xe (mm): 240
    • Số chỗ ngồi: 02
    • Lốp: 11.00-20
    ĐỘNG CƠ

    • Kiểu động cơ: Diesel L340, 4 kỳ tăng áp 6 xilanh thẳng hàng, tiêu chuẩn EURO III
    • Công suất (Kw(PS)/v/ph): 250(340)/2.200
    • Momen xoắn (N.m/r/min): 1.175/1.500
    • Dung tích xylanh (cm3): 8.900
    • Mức tiêu hao nhiên liệu (l/100km): 29
    HỆ THỐNG BỒN TRỘN

    • Sức nâng (CBM): 12.7
    • Tốc độ quay của bồn trộn xe trộn bê tông (r/min): 0 ~ 16
    • Thùng nhiên liệu (l): 200
    • Dung lượng trộn (m3): ~ 9
    • Tốc độ nạp vào lớn nhất (m3/min): >= 3
    • Tốc độ xả (m3/min): >= 2
    • Tốc độ trộn (rpm): 16-18
    • Mô tơ: Italya/Gemany
    • Bơm: AA2FM80 Italya
    • Bộ tản nhiệt: A4VTG90 Italya
    • Bộ giảm tốc: AKG4443.009.00001V1Italya


    • THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TRỘN BÊ TÔNG DONGFENG HỒ BẮC 12M3

      Model

      Xe bồn trộn bê tông Dongfeng 12m3

      Công thức bánh xe

      8×4

      Trọng lượng Tải trọng thiết kế (kg) 16575
      Tự trọng thiết kế (kg) 13650
      Tổng trọng thiết kế (kg) 30000
      Kích thước

      Tổng thể(mm)

      Dài 11990

      Rộng 2500
      Cao 3300
      Chiều dài cơ sở (mm) 1950+4250+1300
      Vệt bánh trước/ sau (mm) 1880/1800
      Vận hành

      Tốc độ lớn nhất (km/h) 95

      Cấu hình xe
      Cabin

      Kiểu Cabin tiêu chuẩn D310, có giường nằm, có radiocatsec – nghe nhạc MP3

      Màu Trắng
      Điều hoà Có
      Động cơ

      Model Cumin L315-30, Tubo tăng áp

      Công suất/ Dung tích (kw/ml) 231/8900
      Tiêu chuẩn khí thải Euro III
      Tiêu hao nhiên liệu (L/100km)


      (Theo thông số của nhà SX)

      Không tải: 24.5L


      Tổng hợp: 34L


      Sát-xi

      Hộp số 9JS119T-B gồm 9 số tiến – 1 số lùi,

      Cầu trước (kg) 6.500
      Cầu kép sau (kg) 18.000
      Góc thoát trước/sau (độ) 21/10
      Cỡ lốp 11.00-20
      Số lượng 12+1 (bao gồm cả lốp dự phòng)
      HỆ THỐNG BỒN TRỘN



      Dung tích bồn chứa (m3) 12

      Sức nâng (CBM): 12.7
      Tốc độ quay của bồn trộn (r/min) 0 ~ 16
      Tốc độ nạp vào lớn nhất (m3/min) >= 3
      Tốc độ xả (m3/min) >= 2
      Tốc độ trộn (rpm) 16-18
      Mô tơ Italya/Gemany
      Bơm AA2FM80 Italya
      Bộ tản nhiệt A4VTG90 Italya
      Bộ giảm tốc
      AKG4443.009.00001V1Italya


      Trang bị 01 bộ phụ tùng tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
      Đơn giá Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ: 0903.251.288 (Mr. Thái)
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)