Trong các hệ thống xử lý nước thải, quá trình khuấy trộn có vai trò quan trọng trong việc duy trì trạng thái đồng nhất của môi trường nước. Thiết bị khuấy giúp hạn chế hiện tượng lắng bùn, tăng khả năng tiếp xúc giữa các pha và duy trì điều kiện thủy động học phù hợp cho quá trình sinh học. Máy khuấy chìm Tsurumi 2.2kw, model MMR32NF62.2D-5 là thiết bị được phát triển cho các ứng dụng khuấy trộn trong xử lý nước và nước thải. Dòng MMR thuộc nhóm máy khuấy chìm của TSURUMI AVANT, sử dụng động cơ hiệu suất IE3. 1. Thông số kỹ thuật của máy khuấy chìm Tsurumi MMR32NF62.2D-5 Model MMR32NF62.2D-5 sử dụng động cơ công suất 2,2 kW, điện áp 380 V, tần số 50 Hz và nguồn điện 3 pha. Theo dữ liệu kỹ thuật của Tsurumi Pump Europe, model này có đường kính cánh khuấy 300 mm và lực đẩy đạt khoảng 500 N. Thiết bị làm việc trong khoảng nhiệt độ chất lỏng từ 0 đến 60°C và phạm vi pH được công bố là 6–14. Các thông số chính có thể tham khảo: Model: MMR32NF62.2D-5. Công suất: 2,2 kW. Điện áp: 380 V. Tần số: 50 Hz. Nguồn điện: 3 Phase. Động cơ: tiêu chuẩn hiệu suất IE3. Cáp nguồn: 10 m. Cấp cách điện: Class H. Đường kính cánh: 300 mm. Lực đẩy cánh: khoảng 500 N. Nhiệt độ chất lỏng: tối đa 60°C. Thân máy: gang EN-GJL-250. Cánh khuấy: AISI 316. Trục: AISI 431. Nhà sản xuất: Tsurumi Avant. Xuất xứ: Italy. Thông số về cánh Ø300 mm và lực đẩy 500 N là cơ sở quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho bể. Không nên chỉ dựa vào công suất động cơ để đánh giá khả năng khuấy. Cần xem xét đồng thời kích thước bể, chiều sâu nước, hình học bể, đặc tính chất lỏng và yêu cầu vận tốc dòng chảy. 2. Phân tích động cơ IE3 công suất 2,2 kW Động cơ IE3 thuộc nhóm động cơ hiệu suất cao. Trong hệ thống xử lý nước thải, máy khuấy thường phải vận hành nhiều giờ mỗi ngày. Vì vậy, hiệu suất động cơ có ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu thụ điện trong suốt vòng đời thiết bị. Với công suất 2,2 kW, MMR32NF62.2D-5 phù hợp với các hệ thống cần tạo dòng tuần hoàn và duy trì chất rắn lơ lửng ở mức thiết kế. Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha 380 V/50 Hz, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Cáp nguồn dài 10 m cũng thuận lợi khi bố trí thiết bị trong bể. Tuy nhiên, khi thi công cần kiểm tra tuyến cáp, phương án cố định cáp và bán kính uốn theo yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất. 3. Phân tích vật liệu chế tạo Thân máy sử dụng gang EN-GJL-250. Đây là vật liệu có độ cứng và khả năng chịu tải cơ học phù hợp với kết cấu thân thiết bị khuấy chìm. Thân gang cũng giúp thiết bị duy trì độ ổn định cơ học trong quá trình vận hành. Cánh khuấy sử dụng AISI 316. Đây là vật liệu inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép không gỉ thông dụng. Đặc tính này có ý nghĩa trong môi trường nước thải chứa các hợp chất có khả năng gây ăn mòn. Trục sử dụng AISI 431, một loại thép không gỉ có độ bền cơ học và khả năng chịu tải phù hợp cho các chi tiết truyền động. Việc sử dụng vật liệu riêng cho thân, cánh và trục cho thấy thiết bị được thiết kế theo yêu cầu làm việc đặc thù của máy khuấy chìm. 4. Khả năng tạo dòng và khuấy trộn Điểm cần quan tâm khi tư vấn máy khuấy là khả năng tạo dòng trong toàn bộ thể tích bể. Với cánh khuấy đường kính 300 mm và lực đẩy khoảng 500 N, MMR32NF62.2D-5 tạo dòng chuyển động trong nước nhằm hạn chế vùng chết thủy lực. Dòng MMR được Tsurumi giới thiệu cho các quá trình điều hòa, khử nitrat và đồng nhất hóa trong các công trình xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng. Trong bể điều hòa, thiết bị giúp hạn chế sự phân tầng và lắng các chất rắn. Trong bể thiếu khí, khuấy trộn giúp duy trì bùn hoạt tính phân bố trong thể tích nước. Điều này hỗ trợ quá trình tiếp xúc giữa vi sinh vật và các chất cần xử lý. 5. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải Máy khuấy chìm Tsurumi MMR32NF62.2D-5 có thể được xem xét cho nhiều vị trí công nghệ như: Bể điều hòa: tạo dòng tuần hoàn, hạn chế lắng cặn và duy trì tính đồng nhất của nước thải trước các công đoạn xử lý tiếp theo. Bể thiếu khí: duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và hỗ trợ quá trình khử nitrat trong điều kiện không cấp khí trực tiếp. Bể kỵ khí: tạo chuyển động thủy lực cần thiết để hạn chế phân tầng và hỗ trợ quá trình tiếp xúc giữa bùn và cơ chất. Bể sinh học: thiết bị có thể được bố trí nhằm tăng khả năng tuần hoàn nội bộ và hạn chế các vùng có vận tốc dòng thấp. Bể xử lý công nghiệp: phù hợp để xem xét trong các hệ thống cần đồng nhất hóa chất lỏng, hạn chế lắng chất rắn hoặc duy trì sự phân bố đồng đều của các thành phần trong bể. 6. Tư vấn lựa chọn và lắp đặt Khi lựa chọn MMR32NF62.2D-5, kỹ thuật viên cần tính toán dựa trên thể tích bể, chiều sâu nước, tải lượng chất rắn, nồng độ MLSS, hình dạng bể và mục tiêu khuấy trộn. Không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên diện tích bể hoặc công suất 2,2 kW. Cần xác định hướng dòng chảy và vị trí lắp đặt để lực đẩy 500 N được khai thác hiệu quả. Việc bố trí sai vị trí có thể tạo vùng xoáy cục bộ nhưng không tạo được tuần hoàn đồng đều trong toàn bể. 7. Thông tin liên hệ nhận tư vấn báo giá CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy khuấy chìm Tsurumi chất lượng