Tư vấn báo giá bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ21.5 thân inox 316

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 5/10/26 lúc 14:52.

  1. MATRA
    Online

    MATRA Active Member

    Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, việc lựa chọn máy bơm cần được thực hiện đồng thời trên nhiều tiêu chí gồm lưu lượng, cột áp, công suất, vật liệu chế tạo và đặc tính hóa học của môi chất. Đối với nước thải có chứa hóa chất, chloride, muối hoặc có pH thấp, hiện tượng ăn mòn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thân bơm, cánh bơm, trục và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng. Tsurumi 80SFQ21.5 là model thuộc dòng SFQ, được phát triển cho việc bơm các loại nước thải có tính ăn mòn.

    Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ21.5 sử dụng động cơ công suất 1,5 kW/380V, lưu lượng tối đa 0,645 m³/phút, cột áp tối đa 20,9 m, họng xả DN80, nhiệt độ chất lỏng 0–40°C. Thân, cánh và trục được chế tạo bằng inox 316, đi kèm cáp tiêu chuẩn dài 6 m. Đây là cấu hình phù hợp để xem xét cho các trạm bơm nước thải công nghiệp có lưu lượng vừa phải và yêu cầu về khả năng chống ăn mòn.
    [​IMG]

    Thông số kỹ thuật Tsurumi 80SFQ21.5
    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 80SFQ21.5
    Công suất 1,5 kW
    Điện áp 380V
    Lưu lượng tối đa 0,645 m³/phút
    Lưu lượng quy đổi 38,7 m³/giờ
    Cột áp tối đa 20,9 m
    Họng xả DN80
    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Vật liệu thân Inox 316
    Vật liệu cánh Inox 316
    Vật liệu trục Inox 316
    Cáp tiêu chuẩn 6 m
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan

    Công suất 1,5 kW/380V
    Động cơ 1,5 kW sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp tại nhà máy, trạm xử lý nước thải và các công trình môi trường. Với công suất này, máy có thể được xem xét cho những tuyến bơm không yêu cầu lưu lượng quá lớn nhưng vẫn cần cột áp tương đối cao.

    Công suất động cơ không phải là cơ sở duy nhất để xác định khả năng đáp ứng của máy. Trong thiết kế hệ thống, cần xác định điểm làm việc dựa trên quan hệ giữa lưu lượng và cột áp, đồng thời tính toán tổn thất ma sát đường ống, tổn thất cục bộ tại van và phụ kiện, cũng như chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả.

    Việc lựa chọn máy làm việc gần vùng hiệu suất phù hợp có ý nghĩa đối với mức tiêu thụ điện và tuổi thọ các bộ phận cơ khí. Tsurumi cũng khuyến nghị lựa chọn điểm vận hành phù hợp với đặc tính hệ thống để hạn chế tổn thất năng lượng và tải không cần thiết lên phớt, ổ bi và động cơ.

    Lưu lượng tối đa 0,645 m³/phút
    Qmax = 0,645 m³/phút tương đương 645 lít/phút hoặc khoảng 38,7 m³/giờ. Đây là mức lưu lượng phù hợp để xem xét cho các hệ thống thu gom, trung chuyển nước thải có quy mô vừa.

    Trong vận hành thực tế, máy không nhất thiết luôn đạt 38,7 m³/giờ. Khi cột áp hệ thống thay đổi, lưu lượng cũng thay đổi theo đường đặc tính Q-H của bơm. Vì vậy, khi tư vấn thiết bị cần xác định lưu lượng yêu cầu tại điều kiện cột áp cụ thể.

    Ví dụ, nếu hệ thống yêu cầu 25–30 m³/giờ thì cần kiểm tra trên đường đặc tính để xác định cột áp tương ứng mà bơm có thể tạo ra. Cách xác định này giúp thiết bị làm việc sát với yêu cầu thực tế thay vì chỉ dựa trên giá trị Qmax.

    Cột áp tối đa 20,9 m
    Hmax = 20,9 m là khả năng tạo cột áp tối đa được Tsurumi công bố cho model 80SFQ21.5. Thông số này có ý nghĩa khi đánh giá khả năng vận chuyển nước thải qua tuyến ống có chênh lệch cao độ và tổn thất thủy lực nhất định.

    Tổng cột áp của hệ thống phải được tính từ chiều cao hình học cộng với tổn thất trên đường ống. Các yếu tố như chiều dài tuyến, đường kính ống, số lượng co, tê, van và thiết bị phụ trợ đều tác động đến tổn thất áp suất.

    Do đó, không nên hiểu Hmax 20,9 m là điều kiện máy đồng thời đạt Qmax 0,645 m³/phút. Cần xác định điểm làm việc thực tế trên đường đặc tính của máy.

    Họng xả DN80
    Tsurumi 80SFQ21.5 sử dụng họng xả 80 mm, tương ứng kích thước danh nghĩa DN80. Cấu hình này thuận lợi khi kết nối với hệ thống đường ống thu gom và trung chuyển nước thải công nghiệp.

    Tuy nhiên, đường kính tuyến ống cần được tính toán theo lưu lượng và vận tốc dòng chảy, không chỉ căn cứ vào đường kính đầu xả. Đối với nước thải chứa chất rắn, vận tốc dòng chảy cần được kiểm soát để hạn chế nguy cơ lắng cặn trong đường ống.

    Thân, cánh và trục inox 316
    Điểm đáng chú ý của Tsurumi 80SFQ21.5 là kết cấu vật liệu dành cho môi trường ăn mòn. Tsurumi công bố các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng của dòng SFQ được chế tạo từ thép không gỉ 316 đúc. Danh mục vật liệu của hãng ghi nhận cánh, thân bơm và các bộ phận tiếp xúc môi chất sử dụng thép không gỉ đúc; trục sử dụng inox EN-X5CrNiMo17-12-2, tương ứng nhóm inox 316.

    Inox 316 chứa molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường so với một số loại thép không gỉ thông dụng. Đây là đặc điểm có ý nghĩa khi máy phải tiếp xúc lâu dài với nước thải công nghiệp có tính ăn mòn.

    Tuy nhiên, cần phân tích cụ thể thành phần nước thải trước khi lựa chọn vật liệu. pH, nồng độ chloride, nhiệt độ, hóa chất hòa tan và thời gian tiếp xúc đều có ảnh hưởng đến tốc độ ăn mòn. Tsurumi công bố dòng SFQ với môi chất có pH trong khoảng 3–10 và nhiệt độ 0–40°C.

    Kết cấu làm kín của máy bơm
    Trong máy bơm chìm, hệ thống phớt cơ khí có nhiệm vụ hạn chế nước thải xâm nhập vào khoang động cơ. Tsurumi sử dụng kết cấu phớt cơ khí kép trong buồng dầu và vật liệu silicon carbide cho bề mặt làm kín trên dòng SFQ. Hãng cũng phát triển Oil Lifter nhằm duy trì khả năng bôi trơn vùng phớt trong quá trình vận hành.

    Đây là yếu tố cần quan tâm khi máy hoạt động trong môi trường nước thải có chứa các thành phần gây ăn mòn hoặc hạt rắn. Việc kiểm tra dầu, phớt, cáp và tình trạng cách điện định kỳ giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành.

    Ứng dụng của Tsurumi 80SFQ21.5
    Với công suất 1,5 kW, Qmax 0,645 m³/phút, Hmax 20,9 m và kết cấu inox 316, Tsurumi 80SFQ21.5 có thể được xem xét cho:

    • Bơm nước thải công nghiệp có tính ăn mòn.
    • Trạm bơm thu gom nước thải.
    • Bơm trung chuyển giữa các bể xử lý.
    • Hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy, xí nghiệp.
    • Bơm nước thải trong một số dây chuyền sản xuất hóa chất.
    • Hệ thống thoát nước công nghiệp có môi chất ăn mòn.
    • Các công trình cần máy bơm chìm có bộ phận tiếp xúc môi chất bằng inox 316.
    Nhiệt độ chất lỏng theo thông số kỹ thuật là 0–40°C. Khi nước thải vượt quá giới hạn này, cần đánh giá lại cấu hình thiết bị trước khi đưa vào sử dụng.
    Liên hệ tư vấn báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    THam khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm chìm nước thải chống ăn mòn SFQ
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)