Báo giá sản phẩm máy bơm chìm nước biển Tsurumi 40TM2.25 chính hãng

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 19/10/26 lúc 06:59.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Trong các hệ thống xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản, công trình ven biển và dây chuyền sản xuất có sử dụng nước mặn, việc lựa chọn máy bơm chìm có khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng đối với độ ổn định của thiết bị. Máy bơm chìm nước biển Tsurumi 40TM2.25 là dòng bơm có công suất nhỏ, thiết kế gọn nhẹ, sử dụng thân bơm bằng titanium và cánh bơm bằng nhựa Plastic. Cấu hình vật liệu này phù hợp với những ứng dụng cần hạn chế tác động ăn mòn trong môi trường nước biển và các loại chất lỏng có tính chất tương thích.

    1. Thông số kỹ thuật máy bơm chìm Tsurumi 40TM2.25
    Model: 40TM2.25
    Công suất: 0.25kW/380V/50Hz
    Qmax = 0.24m3/min
    Hmax = 8.9m
    Họng xả: 40mm
    Nhiệt độ chất lỏng: 0- 40°C
    Vật rắn cho phép qua: ø10mm
    Cấu tạo: Thân bằng titanium, cánh Plastic
    Trọng lượng (trừ dây cáp): 6.2kg
    Kèm cáp điện tiêu chuẩn : 6 m
    Nhà sản xuất: Tsurumi - Japan

    Các thông số trên là cơ sở ban đầu để đánh giá khả năng đáp ứng của thiết bị đối với yêu cầu vận hành thực tế. Khi thiết kế hệ thống, cần phân biệt lưu lượng tối đa và cột áp tối đa với điểm làm việc đồng thời của bơm. Lưu lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào chiều cao nâng, tổn thất ma sát đường ống, phụ kiện và điều kiện lắp đặt.

    2. Phân tích đặc điểm cấu tạo và vật liệu
    Thân bơm titanium chống ăn mòn
    Điểm đáng chú ý của Tsurumi 40TM2.25 là thân bơm được chế tạo bằng titanium. Đây là vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường chứa chloride, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng tiếp xúc với nước biển. So với nhiều vật liệu kim loại thông dụng, titanium có khả năng duy trì độ bền trong điều kiện ăn mòn phù hợp, góp phần giảm nguy cơ suy giảm kết cấu thân bơm trong quá trình sử dụng.

    Tuy nhiên, khả năng tương thích vẫn cần được đánh giá theo nồng độ muối, nhiệt độ, độ pH và các hóa chất hiện diện trong chất lỏng. Không nên mặc định rằng mọi loại nước thải công nghiệp hoặc dung dịch hóa chất đều phù hợp với thiết bị.

    Cánh bơm bằng Plastic
    Cánh bơm sử dụng vật liệu Plastic, giúp giảm khối lượng cụm quay và hạn chế một số dạng ăn mòn thường gặp ở kim loại. Vật liệu này có thể phù hợp với các ứng dụng bơm nước mặn trong giới hạn thiết kế của nhà sản xuất.

    Trong quá trình vận hành, cần kiểm soát hàm lượng cát, sỏi và các hạt có tính mài mòn. Dù bơm cho phép vật rắn có đường kính đến 10 mm đi qua, thông số này không đồng nghĩa với khả năng xử lý bùn đặc hoặc chất thải chứa nhiều xơ sợi.

    3. Phân tích công suất, lưu lượng và cột áp
    Động cơ công suất 0,25 kW, sử dụng nguồn điện ba pha 380V/50Hz, phù hợp với những hệ thống bơm quy mô nhỏ. Công suất thấp có thể giúp giảm mức tiêu thụ điện khi thiết bị được lựa chọn đúng điểm làm việc và vận hành trong điều kiện thiết kế.

    Lưu lượng tối đa 0,24 m³/phút tương đương khoảng 14,4 m³/giờ. Đây là thông số thể hiện năng lực lưu chuyển chất lỏng ở điều kiện tương ứng với đường đặc tính của bơm. Khi cần vận chuyển nước qua đường ống dài hoặc nâng lên vị trí cao, lưu lượng thực tế thường giảm do cột áp yêu cầu tăng.

    Cột áp tối đa 8,9 m là căn cứ để xem xét khả năng nâng nước của thiết bị. Khi tính toán hệ thống, cần cộng chiều cao chênh lệch giữa mực nước hút và điểm xả với tổn thất áp suất trên đường ống, co nối, van và các phụ kiện. Bơm chỉ đáp ứng hiệu quả khi điểm giao giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống nằm trong vùng vận hành phù hợp.

    Họng xả 40 mm hỗ trợ kết nối với đường ống có kích thước tương ứng. Đường ống cần được lựa chọn theo lưu lượng thiết kế, vận tốc dòng chảy và tổn thất thủy lực nhằm tránh làm giảm hiệu suất toàn hệ thống.

    4. Ứng dụng của máy bơm chìm nước biển Tsurumi 40TM2.25
    Với cấu tạo nhỏ gọn, trọng lượng 6,2 kg chưa bao gồm dây cáp và cáp điện tiêu chuẩn dài 6 m, model 40TM2.25 có thể được xem xét cho các ứng dụng sau:

    • Nuôi trồng thủy sản ven biển: bơm chuyển nước mặn giữa các bể, ao hoặc khu vực kỹ thuật khi lưu lượng và cột áp đáp ứng yêu cầu.
    • Hệ thống cấp thoát nước tại công trình ven biển: hỗ trợ thoát nước trong hố thu, bể chứa hoặc khu vực kỹ thuật có nước mặn.
    • Cơ sở nghiên cứu thủy sinh: luân chuyển nước giữa các bể thí nghiệm và hệ thống tuần hoàn quy mô nhỏ.
    • Nhà máy và cơ sở chế biến: bơm chuyển các dòng nước công nghệ có thành phần hóa học tương thích với vật liệu của thiết bị.
    • Bể chứa và trạm bơm phụ trợ: phục vụ thoát nước cục bộ tại những vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.
    Đối với từng ứng dụng, cần kiểm tra chất lượng chất lỏng, lưu lượng yêu cầu, chiều cao nâng, chế độ hoạt động liên tục hay gián đoạn và điều kiện điện tại công trình. Với nước thải chứa dầu, dung môi, hóa chất đặc biệt hoặc chất rắn có tính mài mòn cao, cần xác nhận khả năng tương thích trước khi sử dụng.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm chìm nước biển Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)