Trong hệ thống xử lý nước thải, khuấy trộn có nhiệm vụ duy trì trạng thái phân tán của chất rắn, hạn chế lắng cặn và tạo điều kiện tiếp xúc giữa nước thải với bùn vi sinh. Máy khuấy chìm Tsurumi MR31NF1.5 được thiết kế để tạo dòng tuần hoàn trong bể, phù hợp với các công trình cần cường độ khuấy cao hơn nhóm thiết bị công suất nhỏ. Theo thông số kỹ thuật được cung cấp, thiết bị sử dụng động cơ 1,5 kW/380 V, động cơ 6 cực, tốc độ 910 vòng/phút, lưu lượng khuấy 7,5 m³/phút và đường kính cánh 300 mm. Các thông số này cũng phù hợp với dữ liệu kỹ thuật được công bố cho model MR31NF1.5. 1. Tổng quan về máy khuấy chìm Tsurumi MR31NF1.5 Tsurumi MR31NF1.5 thuộc dòng máy khuấy chìm MR của Tsurumi – Japan. Thiết bị được đặt trực tiếp trong lưu chất và sử dụng cánh khuấy để truyền năng lượng cơ học vào nước. Nguyên lý làm việc của máy dựa trên việc tạo dòng chuyển động trong bể. Khi động cơ quay, mô-men được truyền tới cánh khuấy. Cánh tạo ra dòng nước có hướng, sau đó dòng này lan truyền qua thể tích bể và hình thành quá trình tuần hoàn. Khác với máy khuấy trục đứng, thiết bị khuấy chìm có cụm động cơ và cánh làm việc ngay trong lưu chất. Cách bố trí này thuận lợi khi cần tạo dòng tại các vị trí cụ thể trong bể và phù hợp với nhiều dạng công trình xử lý nước. 2. Thông số kỹ thuật Tsurumi MR31NF1.5 Các thông số chính của thiết bị gồm: Model: MR31NF1.5. Công suất: 1,5 kW. Điện áp: 380 V. Động cơ: 6 cực. Tốc độ quay: 910 vòng/phút. Lưu lượng khuấy: 7,5 m³/phút. Đường kính cánh khuấy: 300 mm. Thân máy: Gang + inox. Cánh khuấy: Inox. Trục: Inox. Cấp bảo vệ: IP68. Nhiệt độ lưu chất: 0–40°C. Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan. Thông số model MR31NF1.5 được nhiều nguồn kỹ thuật trong nước công bố tương đồng, đặc biệt về công suất, tốc độ, lưu lượng, đường kính cánh và vật liệu. 3. Phân tích công suất động cơ 1,5 kW Công suất 1,5 kW là công suất danh định của động cơ. Khi đánh giá máy khuấy, thông số này cần được xem xét cùng tốc độ quay, đường kính cánh, lưu lượng tạo dòng và đặc tính của lưu chất. MR31NF1.5 có cấu hình công suất cao hơn các model MR21NF250, MR21NF400 và MR21NF750. Theo bảng thông số kỹ thuật, lưu lượng khuấy tăng tương ứng từ 2 m³/phút, 2,8 m³/phút, 3,6 m³/phút lên 7,5 m³/phút đối với MR31NF1.5. Điều này cho phép thiết bị được xem xét cho những bể có nhu cầu tạo dòng lớn hơn. Tuy nhiên, công suất động cơ không phải thông số duy nhất quyết định hiệu quả khuấy. Việc lựa chọn cần dựa trên thể tích bể, nồng độ chất rắn và mục tiêu công nghệ. 4. Động cơ 6 cực, tốc độ 910 vòng/phút MR31NF1.5 sử dụng động cơ 6 cực với tốc độ 910 vòng/phút. So với các model 4 cực có tốc độ khoảng 1.410–1.420 vòng/phút, cấu hình 6 cực có tốc độ quay thấp hơn. Tốc độ thấp kết hợp với cánh đường kính lớn 300 mm tạo ra đặc tính dòng phù hợp cho việc khuấy trộn thể tích nước tương đối lớn. Đây là cách tiếp cận thường được sử dụng trong thiết kế máy khuấy chìm, khi mục tiêu là tạo dòng tuần hoàn thay vì chỉ tạo vận tốc lớn tại vùng gần cánh. Trong bể xử lý nước thải, dòng tuần hoàn cần được phân bố hợp lý để hạn chế vùng chết. Vì vậy, vị trí lắp đặt và hướng dòng cần được tính toán cùng với thông số máy. 5. Lưu lượng khuấy 7,5 m³/phút Lưu lượng khuấy của MR31NF1.5 đạt 7,5 m³/phút, tương đương khoảng 450 m³/giờ khi quy đổi đơn vị. Cần phân biệt rõ lưu lượng khuấy với lưu lượng của máy bơm. Máy khuấy không vận chuyển nước qua hệ thống đường ống. Năng lượng cơ học được truyền trực tiếp vào lưu chất để hình thành dòng chuyển động. Thông số 7,5 m³/phút vì vậy cần được sử dụng trong tính toán thủy lực của bể. Thể tích bể, chiều sâu nước, hình dạng bể và nồng độ chất rắn đều ảnh hưởng đến hiệu quả phân phối dòng. Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi ghi nhận MR31NF1.5 có công suất khuấy trong nước sạch khoảng 1,0 kW và lực phản lực khoảng 195 N. 6. Cánh khuấy đường kính 300 mm Cánh khuấy của MR31NF1.5 có đường kính 300 mm. Đây là kích thước lớn hơn đáng kể so với các model MR21NF250, MR21NF400 và MR21NF750. Sự kết hợp giữa cánh 300 mm và tốc độ 910 vòng/phút giúp thiết bị tạo dòng với đặc tính phù hợp cho các bể cần khuấy trộn thể tích lớn. Cánh khuấy không chỉ tạo chuyển động cục bộ mà còn góp phần hình thành dòng tuần hoàn trong toàn bộ vùng làm việc. Theo tài liệu kỹ thuật, nhóm MR31NF/NR1.5 sử dụng cánh danh nghĩa 300 mm. Lực phản lực khoảng 195 N là thông số cần được xem xét khi thiết kế hệ thống gá. 7. Vật liệu thân, cánh và trục Theo cấu hình MR31NF1.5 được cung cấp, thân máy sử dụng gang kết hợp inox, trong khi cánh và trục sử dụng inox. Đây là điểm đáng chú ý khi thiết bị làm việc thường xuyên trong môi trường nước thải. Cánh khuấy tiếp xúc trực tiếp với lưu chất và chịu tác động cơ học trong quá trình quay. Việc sử dụng inox giúp tăng khả năng chống ăn mòn của bộ phận này. Trục có nhiệm vụ truyền mô-men từ động cơ tới cánh. Inox giúp hạn chế tác động của môi trường ẩm và các thành phần có khả năng gây ăn mòn. Khi sử dụng cho nước thải công nghiệp, vẫn cần khảo sát pH, nhiệt độ, nồng độ hóa chất và thành phần chất rắn. Không nên chỉ căn cứ vào tên vật liệu để đánh giá khả năng làm việc trong mọi môi trường. 8. Cấp bảo vệ IP68 IP68 là cấp bảo vệ quan trọng đối với thiết bị điện được thiết kế để làm việc chìm. Với máy khuấy, động cơ và các bộ phận điện nằm trong môi trường lưu chất nên yêu cầu kín nước có ý nghĩa lớn đối với độ an toàn và độ ổn định vận hành. MR31NF1.5 được công bố có cấp bảo vệ IP68. Nhiệt độ lưu chất cho phép theo thông số được cung cấp nằm trong khoảng 0–40°C. Tuy nhiên, IP68 không đồng nghĩa với khả năng làm việc không giới hạn trong mọi loại nước thải. Độ sâu lắp đặt, tình trạng cáp, phớt kín và đặc tính hóa học của lưu chất vẫn cần được kiểm soát. 9. Ứng dụng trong bể điều hòa Bể điều hòa có nhiệm vụ cân bằng lưu lượng và tải lượng ô nhiễm trước khi nước thải chuyển sang các công đoạn xử lý tiếp theo. Khi chất rắn lắng xuống đáy, khả năng điều hòa của bể có thể bị ảnh hưởng. MR31NF1.5 tạo dòng tuần hoàn giúp hạn chế sự phân tầng và tích tụ chất rắn. Với lưu lượng khuấy 7,5 m³/phút, thiết bị có thể được xem xét cho những bể có nhu cầu khuấy lớn hơn. Khi bố trí thiết bị, cần xác định hướng dòng để dòng nước có thể lan truyền qua phần lớn thể tích bể. Các góc chết, vật cản và vị trí đường ống cần được xem xét trong thiết kế. 10. Ứng dụng trong bể Anoxic Trong công nghệ xử lý sinh học, bể Anoxic thường cần khuấy để duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái phân tán. Khuấy trộn giúp vi sinh vật tiếp xúc với cơ chất và các hợp chất nitơ trong nước thải. MR31NF1.5 có thể được sử dụng tại bể Anoxic khi công suất và lưu lượng khuấy phù hợp với thể tích bể. Thiết bị tạo dòng nhưng không phải nguồn cấp oxy. Trong quá trình khử nitrat, yêu cầu quan trọng là duy trì điều kiện thiếu khí. Vì vậy, cường độ khuấy phải đủ để phân tán bùn nhưng không làm phát sinh hiện tượng cuốn khí không mong muốn. 11. Ứng dụng trong bể hiếu khí Tại bể hiếu khí, khuấy trộn hỗ trợ quá trình phân bố bùn và nước. Khi kết hợp với hệ thống sục khí, dòng khuấy có thể giúp phân phối hỗn hợp nước, bùn và khí trong phạm vi bể. Tuy nhiên, máy khuấy không thay thế hệ thống cấp khí. Lượng oxy cung cấp cho vi sinh vật phụ thuộc vào thiết bị sục khí, lưu lượng khí, kích thước bọt khí và điều kiện truyền khối. Vì vậy, MR31NF1.5 nên được tính toán như một thiết bị tạo dòng hỗ trợ quá trình sinh học. 12. Ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp Máy khuấy chìm Tsurumi MR31NF1.5 có thể được xem xét trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp cần duy trì sự đồng nhất của lưu chất. Các ứng dụng có thể bao gồm bể điều hòa, bể sinh học, bể chứa bùn và các công đoạn cần phân tán chất rắn. Một số tài liệu giới thiệu sản phẩm cũng đề cập đến ứng dụng khuấy trộn nước thải, hỗ trợ xử lý hiếu khí và các quá trình trộn chất lỏng. Đối với từng ngành sản xuất, cần khảo sát thành phần nước thải trước khi lựa chọn vật liệu. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, dầu mỡ, chất rắn và hóa chất có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị. 13. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành Hiệu quả khuấy phụ thuộc nhiều vào vị trí lắp đặt. Cánh khuấy cần được bố trí để tạo dòng tuần hoàn phù hợp với hình dạng bể. Khi thiết kế, cần xem xét chiều dài, chiều rộng, chiều sâu, cao độ đặt máy và vị trí các đường ống. Những vật cản trong bể có thể làm thay đổi hướng dòng và tạo vùng vận tốc thấp. Hệ thống gá cũng phải chịu được lực phản lực phát sinh khi máy hoạt động. Với MR31NF1.5, lực phản lực khoảng 195 N theo dữ liệu kỹ thuật của Tsurumi. 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy khuấy chìm Tsurumi