Báo giá máy bơm nước thải cắt nghiền rác Tsurumi 100BN45.5 chất lượng giá tố

Thảo luận trong 'Máy Móc - Thiết Bị' bắt đầu bởi MATRA, 26/8/26 lúc 10:00.

  1. MATRA
    Offline

    MATRA Active Member

    Trong hệ thống thu gom và xử lý nước thải, chất rắn dạng sợi, rác mềm và các vật thể lẫn trong dòng nước có thể gây tắc nghẽn đường ống hoặc làm kẹt cánh bơm. Đây là vấn đề thường gặp tại các trạm bơm nước thải sinh hoạt, khu dân cư, cơ sở chăn nuôi và một số dây chuyền sản xuất.

    Bơm nước thải cánh cắt Tsurumi 100BN45.5 là máy bơm chìm cắt nghiền rác thuộc dòng BN của Tsurumi – Japan. Dòng BN được thiết kế chuyên dụng cho nước thải chứa nhiều loại chất rắn, đặc biệt là vật liệu dạng sợi. Cơ cấu cắt sử dụng nắp hút có lưỡi dao cố định kết hợp với cánh bán hở có cạnh cắt, tạo nguyên lý cắt tương tự kéo. Cấu tạo này hỗ trợ giảm kích thước chất rắn và hạn chế nguy cơ tắc nghẽn tại bơm.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100BN45.5
    Theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp, model 100BN45.5 có các thông số chính:

    • Model: Tsurumi 100BN45.5.
    • Công suất: 5,5 kW.
    • Điện áp: 380 V.
    • Lưu lượng tối đa: 2,5 m³/phút.
    • Cột áp tối đa: 21 m.
    • Họng xả: DN100.
    • Cơ cấu: Cánh cắt nghiền rác.
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C.
    • Vật liệu thân, cánh: Gang.
    • Cáp tiêu chuẩn: 10 m.
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan.
    Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi xác nhận dòng BN sử dụng họng xả DN100 và dải công suất từ 1,5 đến 15 kW. Hãng cũng lưu ý thông tin sản phẩm có thể thay đổi theo từng cấu hình hoặc cải tiến thiết kế, vì vậy hồ sơ giao hàng nên được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của đúng mã máy.

    2. Phân tích công suất 5,5 kW
    Động cơ của Tsurumi 100BN45.5 có công suất 5,5 kW, sử dụng nguồn điện 380 V. Đây là cấu hình điện 3 pha phù hợp với nhiều hệ thống điện công nghiệp tại Việt Nam.

    Công suất động cơ quyết định khả năng cung cấp năng lượng cho cả quá trình tạo dòng chảy và cơ cấu cắt nghiền. Khi chất rắn đi vào vùng hút, cánh và bộ phận cắt phải duy trì mô-men quay phù hợp để xử lý vật liệu trước khi dòng nước đi qua bơm.

    Tuy nhiên, không nên đồng nhất công suất danh định 5,5 kW với mức điện năng tiêu thụ cố định. Công suất vận hành thực tế phụ thuộc vào lưu lượng, cột áp, hiệu suất bơm, đặc tính nước thải và điều kiện thủy lực của hệ thống.

    Do đó, việc lựa chọn máy cần dựa trên điểm làm việc thực tế thay vì chỉ căn cứ vào công suất động cơ.

    3. Lưu lượng tối đa 2,5 m³/phút
    Theo thông số được cung cấp, Qmax = 2,5 m³/phút, tương đương khoảng 150 m³/h.

    Mức lưu lượng này cho phép model 100BN45.5 được xem xét trong các hệ thống vận chuyển nước thải có lưu lượng tương đối lớn. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế tại công trình phụ thuộc trực tiếp vào tổng cột áp và đặc tính đường ống.

    Tổng trở lực của hệ thống bao gồm chênh lệch cao độ, tổn thất ma sát, van, co, tê và các thiết bị phụ trợ. Khi trở lực tăng, điểm làm việc của bơm dịch chuyển và lưu lượng thực tế có thể thấp hơn Qmax.

    Vì vậy, khi thiết kế cần xác định rõ lưu lượng yêu cầu tại điểm vận hành, sau đó đối chiếu với đường đặc tính Q-H của 100BN45.5.

    4. Cột áp tối đa 21 m
    Tsurumi 100BN45.5 có Hmax = 21 m theo cấu hình anh cung cấp. Cột áp thể hiện khả năng tạo năng lượng thủy lực để đưa nước từ vị trí hút đến điểm xả.

    Trong hệ thống nước thải, tổng cột áp không chỉ là chiều cao nâng nước. Giá trị này còn bao gồm tổn thất áp lực trên đường ống và phụ kiện.

    Nếu tuyến ống dài hoặc có nhiều đoạn chuyển hướng, van và thiết bị phụ trợ, tổn thất thủy lực sẽ tăng. Vì vậy, kỹ sư thiết kế cần tính toán đầy đủ trước khi lựa chọn model.

    Cũng cần lưu ý rằng Qmax 2,5 m³/phút và Hmax 21 m không phải hai thông số đạt đồng thời tại cùng một điểm. Điểm làm việc thực tế được xác định bởi giao điểm giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống.

    5. Họng xả DN100
    Model 100BN45.5 sử dụng họng xả DN100. Kích thước này phù hợp với các tuyến ống có đường kính danh nghĩa tương ứng hoặc cấu hình chuyển tiếp được tính toán phù hợp.

    Trong hệ thống nước thải, kích thước đường ống cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng, vận tốc dòng chảy và đặc tính chất rắn. Nếu đường ống quá nhỏ, tổn thất áp lực có thể tăng và làm giảm lưu lượng thực tế.

    Ngược lại, việc lựa chọn đường kính quá lớn cũng có thể ảnh hưởng đến vận tốc dòng chảy và khả năng duy trì chất rắn ở trạng thái vận chuyển.

    Do đó, DN100 cần được xem xét đồng bộ với toàn bộ thiết kế thủy lực của trạm bơm.

    6. Cơ cấu cắt nghiền rác
    Cơ cấu cắt nghiền rác là đặc điểm quan trọng của Tsurumi 100BN45.5.

    Theo Tsurumi, dòng BN sử dụng nắp hút hình tim được trang bị lưỡi dao cố định sắc bén. Cánh bán hở có hai cạnh sắc kết hợp với bộ phận dẫn hướng quay mở rộng tạo thành cơ cấu cắt dạng kéo. Cấu tạo này giúp giảm kích thước chất rắn và vật liệu dạng sợi trước khi chúng đi qua bơm.

    Về phương diện xử lý nước thải, cơ cấu này có ý nghĩa trong việc hạn chế tình trạng vật liệu dạng sợi quấn quanh cánh. Những loại rác như sợi vải, giấy, vật liệu mềm hoặc tạp chất dạng sợi có thể gây khó khăn cho các bơm không có cơ cấu chống tắc phù hợp.

    Tsurumi cũng cho biết bộ dẫn hướng quay mở rộng giúp hạn chế sự lưu giữ chất rắn ở khu vực trung tâm cánh, từ đó hỗ trợ quá trình bơm ổn định hơn.

    7. Vật liệu thân và cánh bằng gang
    Theo cấu hình anh cung cấp, thân và cánh Tsurumi 100BN45.5 sử dụng gang.

    Gang có khả năng chịu tải cơ học tốt và được sử dụng phổ biến trong các kết cấu bơm công nghiệp. Đối với bơm nước thải có cơ cấu cắt, vật liệu của thân và cánh cần chịu được tác động cơ học trong quá trình xử lý dòng chất lỏng chứa chất rắn.

    Tài liệu kỹ thuật của dòng BN thể hiện các bộ phận thủy lực sử dụng những cấp vật liệu gang khác nhau tùy vị trí. Khi lập hồ sơ kỹ thuật cho dự án, nên căn cứ vào delivery specification hoặc tài liệu của đúng cấu hình đặt hàng để xác định chính xác cấp vật liệu.

    Ngoài đặc tính cơ học, khả năng tương thích hóa học cũng cần được đánh giá. Với nước thải có pH bất thường hoặc chứa hóa chất ăn mòn, cần kiểm tra vật liệu trước khi vận hành.

    8. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Phạm vi nhiệt độ chất lỏng của model theo thông tin được cung cấp là 0–40°C.

    Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều dòng nước thải sinh hoạt, đô thị và một số loại nước thải công nghiệp thông thường.

    Nhiệt độ nước thải ảnh hưởng đến tính chất chất lỏng và điều kiện làm việc của các bộ phận làm kín. Nếu ứng dụng có nhiệt độ vượt giới hạn, cần xác nhận lại cấu hình với nhà cung cấp trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

    9. Cáp tiêu chuẩn 10 m
    Tsurumi 100BN45.5 được cung cấp theo cấu hình anh đưa ra với cáp tiêu chuẩn dài 10 m.

    Cáp giúp kết nối động cơ chìm với tủ điều khiển và nguồn điện trên mặt đất. Khi lắp đặt, cáp cần được bố trí tránh kéo căng, va đập hoặc tiếp xúc với các vị trí có khả năng gây tổn thương lớp cách điện.

    Tài liệu Tsurumi cũng cho thấy chiều dài cáp có thể khác nhau tùy cấu hình sản phẩm. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác nhận rõ chiều dài cáp trong báo giá và hồ sơ kỹ thuật.

    10. Các ứng dụng của Tsurumi 100BN45.5
    Trạm bơm nước thải sinh hoạt
    Nước thải sinh hoạt thường chứa nhiều vật liệu dạng sợi và rác mềm. Việc sử dụng bơm có cơ cấu cắt giúp giảm nguy cơ vật liệu quấn quanh cánh hoặc gây tắc tại khu vực hút.

    100BN45.5 có thể được xem xét tại các hố thu và trạm bơm trung chuyển trong hệ thống thu gom nước thải.

    Trạm xử lý nước thải đô thị
    Tại các trạm xử lý nước thải, model này có thể được xem xét cho công đoạn vận chuyển nước thải giữa các bể hoặc từ hố thu đến công trình xử lý phía sau.

    Nước thải chăn nuôi
    Nước thải chăn nuôi có thể chứa hàm lượng chất rắn hữu cơ và vật liệu dạng sợi đáng kể. Khi đặc tính chất lỏng phù hợp với giới hạn thiết kế, bơm cắt nghiền có thể được bố trí tại công đoạn thu gom hoặc vận chuyển.

    Nước thải công nghiệp
    Một số ngành sản xuất phát sinh nước thải chứa chất rắn và vật liệu dạng sợi. Trước khi lựa chọn 100BN45.5, cần kiểm tra nhiệt độ, pH, thành phần hóa học và kích thước chất rắn.

    Hố thu và trạm bơm trung chuyển
    Thiết kế bơm chìm cho phép thiết bị được đặt trực tiếp trong hố thu. Đây là phương án phù hợp với những công trình cần chuyển nước thải từ vị trí thấp lên tuyến ống hoặc công trình xử lý tiếp theo.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải cánh cắt rác
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)