Trong các công trình xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp, hệ thống sục khí là hạng mục quan trọng quyết định hiệu quả của quá trình xử lý sinh học hiếu khí. Hàm lượng oxy hòa tan (DO) cần được duy trì ở mức phù hợp để tạo điều kiện cho vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ, nitơ amoni và các hợp chất ô nhiễm khác. Bên cạnh đó, thiết bị sục khí còn phải đảm bảo khả năng khuấy trộn để giữ bùn hoạt tính luôn ở trạng thái lơ lửng, hạn chế hiện tượng lắng cặn trong bể. Máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 là dòng thiết bị chuyên dụng do Tsurumi – Japan sản xuất, được thiết kế nhằm đáp ứng đồng thời hai yêu cầu là cấp oxy và tạo dòng tuần hoàn trong bể xử lý nước thải. Với công suất 3.7 kW, lưu lượng lớn và công nghệ Oil Lifter độc quyền, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải có quy mô vừa và lớn. Tổng quan về máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 Tsurumi 37-BER-E1 thuộc dòng máy sục khí chìm BER-E1, hoạt động theo nguyên lý hút không khí bằng hiệu ứng Venturi kết hợp với cánh công tác tốc độ cao. Không khí sau khi được hút vào sẽ hòa trộn với dòng nước tạo thành hỗn hợp khí – nước và được phân tán thành các bọt khí mịn trong bể xử lý. Quá trình này giúp: Gia tăng diện tích tiếp xúc giữa oxy và nước. Nâng cao hiệu suất truyền oxy. Tăng cường khuấy trộn bùn hoạt tính. Hạn chế hiện tượng lắng cặn. Duy trì môi trường hiếu khí ổn định cho vi sinh vật. Nhờ kết hợp hai chức năng trong cùng một thiết bị, máy góp phần đơn giản hóa hệ thống và giảm số lượng thiết bị cần lắp đặt. Thông số kỹ thuật máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 Máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 có các thông số kỹ thuật như sau: Model: 37-BER-E1 Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan Công suất động cơ: 3.7 kW Điện áp: 380 V Cột áp tối đa (Hmax): 5 m Điểm làm việc: Lưu lượng 60 m³/h tại cột áp 5 m Đường kính họng xả: DN50 mm Nhiệt độ chất lỏng: 0 – 40°C Kích thước vật rắn cho phép đi qua: 35 × 35 mm Chiều dài cáp điện tiêu chuẩn: 6 m Trang bị công nghệ Oil Lifter độc quyền Đây là cấu hình phù hợp với các bể sinh học có nhu cầu cấp khí lớn và yêu cầu khuấy trộn liên tục. Phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật Công suất động cơ 3.7 kW Động cơ công suất 3.7 kW cung cấp năng lượng đủ lớn để tạo lưu lượng nước và không khí cao, đáp ứng nhu cầu cấp oxy cho các bể xử lý có thể tích trung bình đến lớn. Thiết bị được thiết kế cho chế độ vận hành liên tục, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống xử lý nước thải hoạt động 24 giờ mỗi ngày. Việc lựa chọn đúng công suất theo tính toán nhu cầu oxy sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả xử lý và giảm tiêu hao điện năng. Lưu lượng 60 m³/h tại cột áp 5 m Thông số vận hành tiêu chuẩn của máy gồm: Lưu lượng (Q): 60 m³/h Cột áp (H): 5 m Đây là mức lưu lượng phù hợp với nhiều loại bể hiếu khí trong các công trình xử lý nước thải công nghiệp. Lưu lượng lớn giúp: Tăng khả năng phân bố oxy trong toàn bộ thể tích bể. Duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái huyền phù. Tăng hiệu quả tiếp xúc giữa vi sinh vật và chất hữu cơ. Giảm nguy cơ hình thành vùng thiếu oxy. Cột áp 5 m cũng cho phép thiết bị vận hành hiệu quả trong các bể có chiều sâu lớn hơn so với các dòng BER công suất thấp. Họng xả DN50 Máy sử dụng họng xả DN50 mm, mang lại nhiều lợi ích trong quá trình vận hành: Lưu lượng hỗn hợp khí – nước lớn. Giảm tổn thất áp lực. Tăng phạm vi khuấy trộn. Phân bố bọt khí đều trong bể. Kích thước họng xả này phù hợp với các hệ thống đường ống cấp khí và bể sinh học quy mô vừa đến lớn. Khả năng cho phép vật rắn đi qua 35 × 35 mm Trong nước thải công nghiệp thường tồn tại nhiều tạp chất có kích thước khác nhau. Máy cho phép vật rắn có kích thước đến 35 × 35 mm đi qua mà vẫn duy trì khả năng vận hành ổn định. Đặc điểm này giúp: Giảm nguy cơ kẹt cánh công tác. Hạn chế thời gian bảo trì. Tăng tính liên tục của hệ thống. Phù hợp với nước thải có hàm lượng cặn tương đối cao. Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Khoảng nhiệt độ làm việc 0 – 40°C đáp ứng điều kiện vận hành của hầu hết các hệ thống xử lý nước thải hiện nay như: Nước thải sinh hoạt. Nước thải thực phẩm. Nước thải thủy sản. Nước thải chế biến nông sản. Nước thải giấy. Nước thải dệt nhuộm. Nước thải sản xuất linh kiện điện tử. Khoảng nhiệt độ này đảm bảo các chi tiết cơ khí, phớt và động cơ làm việc ổn định trong điều kiện khai thác thông thường. Công nghệ Oil Lifter độc quyền của Tsurumi Một trong những đặc điểm nổi bật của dòng BER-E1 là công nghệ Oil Lifter. Đây là cơ cấu nâng dầu được Tsurumi phát triển nhằm duy trì khả năng bôi trơn cho trục bơm ngay cả khi mực dầu trong buồng dầu giảm xuống mức thấp. Lợi ích của công nghệ Oil Lifter gồm: Duy trì màng dầu bôi trơn ổn định. Giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động. Hạn chế mài mòn trục và phớt cơ khí. Gia tăng tuổi thọ bạc đạn. Nâng cao độ tin cậy của thiết bị. Giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng. Đây là một ưu điểm quan trọng đối với các công trình xử lý nước thải yêu cầu vận hành liên tục trong thời gian dài. Ưu điểm của máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 Máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 được đánh giá cao nhờ nhiều đặc điểm kỹ thuật phù hợp với yêu cầu của ngành môi trường: Kết hợp chức năng cấp oxy và khuấy trộn trong cùng một thiết bị. Hiệu quả truyền oxy cao nhờ tạo bọt khí mịn. Lưu lượng lớn đáp ứng các bể sinh học quy mô vừa và lớn. Cho phép vật rắn kích thước đến 35 × 35 mm đi qua. Công nghệ Oil Lifter góp phần kéo dài tuổi thọ cụm truyền động. Động cơ vận hành ổn định trong điều kiện ngập nước. Thiết kế chắc chắn, phù hợp với môi trường nước thải. Cáp điện tiêu chuẩn dài 6 m, thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì. Ứng dụng của máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 Với lưu lượng và khả năng khuấy trộn lớn, thiết bị được ứng dụng trong nhiều công trình xử lý nước và nước thải như: Bể hiếu khí Aerotank. Bể MBBR. Bể sinh học tiếp xúc. Bể điều hòa cần chống lắng. Trạm xử lý nước thải sinh hoạt. Nhà máy chế biến thực phẩm. Nhà máy chế biến thủy sản. Nhà máy sản xuất giấy. Nhà máy dệt nhuộm. Nhà máy hóa chất. Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử. Khu công nghiệp và cụm công nghiệp. Trạm xử lý nước thải tập trung. Hồ sinh học cần tăng cường oxy hòa tan. Việc xác định số lượng máy cần lắp đặt nên được tính toán dựa trên thể tích bể, tải lượng ô nhiễm, nhu cầu oxy của vi sinh vật và yêu cầu khuấy trộn của từng công trình để đạt hiệu quả xử lý tối ưu. Báo giá cung cấp máy sục khí chìm Tsurumi 37-BER-E1 chính hãng CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi