1. Giới thiệu máy bơm chìm nước thải Tsurumi 100B45.5 Máy bơm chìm nước thải Tsurumi 100B45.5 là thiết bị bơm công nghiệp được sản xuất bởi Tsurumi – Japan. Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống thoát nước, xử lý nước thải và tiêu thoát nước tại các công trình xây dựng. Với công suất động cơ 5,5 kW, họng xả DN100 và cột áp tối đa 26 m, thiết bị đáp ứng nhu cầu vận chuyển nước trong các hệ thống có lưu lượng tương đối lớn. Model 100B45.5 được thiết kế để lắp đặt chìm trong môi trường chất lỏng phù hợp với điều kiện vận hành của nhà sản xuất. Cấu trúc thân và cánh bơm bằng gang hỗ trợ khả năng chịu tải cơ học trong quá trình làm việc. Ngoài ra, sản phẩm được trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter, góp phần duy trì điều kiện bôi trơn cho các chi tiết liên quan đến trục động cơ. Trong lĩnh vực môi trường, việc lựa chọn máy bơm cần căn cứ vào lưu lượng, cột áp, đặc tính nước thải và điều kiện lắp đặt. Tsurumi 100B45.5 là một phương án đáng cân nhắc cho các công trình cần thiết bị bơm chìm có công suất 5,5 kW. 2. Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi 100B45.5 Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm gồm: Model: Tsurumi 100B45.5. Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan. Công suất động cơ: 5,5 kW. Điện áp: 380 V. Lưu lượng tối đa (Qmax): 2,07 m³/phút. Cột áp tối đa (Hmax): 26 m. Đường kính họng xả: DN100. Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C. Vật liệu thân bơm: Gang. Vật liệu cánh bơm: Gang. Bộ phận hỗ trợ bôi trơn: Oil Lifter. Chiều dài cáp tiêu chuẩn: 8 m. Lưu ý, Qmax và Hmax là các giá trị giới hạn được cung cấp cho model. Hai thông số này không nhất thiết xuất hiện đồng thời tại cùng một điểm vận hành. Khi thiết kế hệ thống, cần đối chiếu đường đặc tính Q-H của nhà sản xuất để xác định lưu lượng thực tế tương ứng với cột áp yêu cầu. 3. Phân tích đặc điểm kỹ thuật của Tsurumi 100B45.5 Công suất động cơ 5,5 kW, điện áp 380 V Động cơ công suất 5,5 kW phù hợp với nhiều hệ thống thoát nước công nghiệp và công trình xây dựng có nhu cầu vận chuyển chất lỏng liên tục hoặc theo chu kỳ. Nguồn điện 380 V cho phép tích hợp thiết bị vào hệ thống điện ba pha thông dụng tại các nhà máy, trạm xử lý và công trường. Khi lắp đặt, cần kiểm tra dòng điện định mức, phương thức khởi động và khả năng đáp ứng của tủ điều khiển. Các thiết bị bảo vệ như chống quá tải, ngắn mạch và mất pha cần được lựa chọn phù hợp với thông số động cơ. Lưu lượng tối đa 2,07 m³/phút Lưu lượng tối đa của bơm đạt 2,07 m³/phút, tương đương khoảng 124,2 m³/giờ. Đây là thông số quan trọng khi tính toán khả năng tiêu thoát nước và thời gian vận chuyển chất lỏng. Trong thực tế, lưu lượng phụ thuộc vào cột áp tổng, chiều dài đường ống, tổn thất ma sát, cao độ lắp đặt và đặc tính của chất lỏng. Vì vậy, không nên sử dụng lưu lượng tối đa làm lưu lượng thiết kế nếu chưa kiểm tra đường đặc tính của bơm. Cột áp tối đa 26 m Cột áp tối đa 26 m thể hiện khả năng tạo năng lượng thủy lực của bơm trong điều kiện tương ứng với đường đặc tính. Thông số này cần được xem xét cùng chênh lệch cao độ, áp suất tại điểm xả và tổn thất trên đường ống. Đối với hệ thống thoát nước công trường hoặc trạm bơm nước thải, kỹ sư cần xác định cột áp tổng trước khi lựa chọn thiết bị. Việc lựa chọn đúng điểm làm việc giúp hạn chế tình trạng lưu lượng không đạt yêu cầu hoặc động cơ vận hành ngoài vùng phù hợp. Họng xả DN100 Đường kính họng xả DN100 thuận tiện cho việc thiết kế đường ống thoát nước có kích thước danh nghĩa tương ứng. Khi lắp đặt, cần lựa chọn phụ kiện nối, van và đường ống phù hợp với tiêu chuẩn kết nối của thiết bị. Đối với nước thải có chứa cặn, cần xem xét kích thước chất rắn, khả năng tắc nghẽn và cấu hình cánh bơm. Không nên suy luận khả năng bơm chất rắn lớn chỉ dựa trên đường kính họng xả. Thân và cánh bơm bằng gang Vật liệu gang có độ cứng và khả năng chịu tải cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng bơm nước trong công nghiệp. Thân bơm tạo kết cấu bảo vệ các bộ phận bên trong, trong khi cánh bơm thực hiện chức năng truyền năng lượng cho chất lỏng. Tuy nhiên, khả năng sử dụng trong môi trường ăn mòn phụ thuộc vào thành phần nước thải và điều kiện vận hành. Với nước thải có độ mặn cao, pH bất thường hoặc chứa hóa chất, cần đánh giá tính tương thích vật liệu trước khi sử dụng. Bộ phận nâng dầu Oil Lifter Một đặc điểm đáng chú ý của máy bơm chìm Tsurumi 100B45.5 là bộ phận nâng dầu Oil Lifter. Theo công nghệ được Tsurumi phát triển, cơ cấu này hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến các bộ phận liên quan trong quá trình vận hành. Khả năng hỗ trợ bôi trơn góp phần giảm ảnh hưởng của điều kiện làm việc đến các chi tiết chuyển động và hỗ trợ nâng cao tuổi thọ thiết bị. Đây là một trong những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn máy bơm cho các hệ thống hoạt động thường xuyên. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C và cáp điện 8 m Dải nhiệt độ chất lỏng cho phép của model là 0–40°C. Người vận hành cần bảo đảm nhiệt độ nước nằm trong giới hạn này để duy trì điều kiện làm việc phù hợp. Cáp điện tiêu chuẩn dài 8 m tạo thuận lợi cho việc bố trí bơm tại hố thu hoặc bể chứa. Nếu cần kéo dài cáp, phải thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bảo đảm khả năng cách điện, chống nước và an toàn điện. 4. Ứng dụng của máy bơm chìm nước thải Tsurumi 100B45.5 Thoát nước tại công trường xây dựng Tsurumi 100B45.5 có thể được xem xét cho các hố thu nước tại công trường, khu vực thi công móng và vị trí tích tụ nước mưa. Việc bố trí bơm phù hợp giúp duy trì điều kiện thi công và hạn chế gián đoạn do ngập nước. Trước khi sử dụng, cần đánh giá lượng cát, sỏi và chất rắn trong nước. Nước chứa nhiều vật liệu mài mòn cần có biện pháp quản lý phù hợp nhằm hạn chế hao mòn thiết bị. Hệ thống thu gom nước thải Trong các trạm thu gom nước thải, máy bơm chìm có thể được lắp đặt tại hố bơm để chuyển nước đến công đoạn xử lý tiếp theo. Model 100B45.5 phù hợp để xem xét trong những hệ thống có lưu lượng và cột áp nằm trong phạm vi đặc tính của thiết bị. Đối với nước thải sinh hoạt hoặc nước thải sản xuất, cần kiểm tra khả năng xử lý chất rắn và tính tương thích vật liệu. Các thông số này phải được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của model trước khi đưa vào thiết kế. Thoát nước nhà xưởng và khu công nghiệp Tại nhà xưởng, tầng hầm và khu công nghiệp, nước có thể tích tụ do mưa lớn, rò rỉ đường ống hoặc hoạt động vệ sinh. Máy bơm chìm Tsurumi 100B45.5 có thể được cân nhắc cho hệ thống thu gom và thoát nước tại các vị trí phù hợp. Việc bố trí bơm cần kết hợp với phao báo mức hoặc hệ thống điều khiển tự động nếu yêu cầu vận hành theo mực nước. Đồng thời, cần thiết kế đường ống xả và van một chiều phù hợp với chế độ làm việc. Trạm xử lý nước thải Trong hệ thống xử lý nước thải, bơm chìm có thể đảm nhiệm nhiệm vụ chuyển nước giữa các bể hoặc vận chuyển nước thu gom đến công đoạn tiếp theo. Việc sử dụng model 100B45.5 cần căn cứ vào lưu lượng thiết kế, cột áp tổng và đặc tính của dòng nước. Không nên mặc định model phù hợp với mọi loại bùn đặc hoặc nước thải có tính ăn mòn. Đối với môi trường đặc biệt, cần tham khảo xác nhận kỹ thuật của nhà sản xuất. 5. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành Để máy bơm hoạt động ổn định, cần kiểm tra nguồn điện, hệ thống tiếp địa và thiết bị bảo vệ trước khi vận hành. Bơm phải được lắp đặt theo hướng dẫn kỹ thuật, tránh để cáp điện chịu lực kéo hoặc bị va đập trong quá trình nâng hạ. Định kỳ kiểm tra tình trạng cáp, độ kín của các bộ phận, tiếng ồn và độ rung bất thường. Cần ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng thiết bị. Không vận hành bơm vượt quá giới hạn nhiệt độ và điều kiện sử dụng được nhà sản xuất quy định. 6. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải Tsurumi B